Tác giả | Trịnh Ca
Cách đây không lâu, tôi đã kể lại câu chuyện: khi còn trẻ, bà ngoại tôi từng bị bệnh sau sinh và bị gia đình bên nhà chồng nhốt trong nhà kho để cách ly.
Rất nhiều người sau khi đọc xong đã không khỏi xót xa và đồng cảm. Họ để lại vô số bình luận, chia sẻ những trải nghiệm đau đớn của chính mình trong thời gian ở cữ sau sinh: bị phớt lờ, bị gạt ra bên lề, bị bóc lột, thậm chí là bị ngược đãi.
Điều đáng nói là, đối tượng mà họ lên tiếng tố cáo – ngoài một số ít nhắm tới người bạn đời hoặc gia đình ruột thịt – thì phần lớn đều hướng về phía gia đình chồng (đặc biệt là mẹ chồng). Thậm chí, không ít phụ nữ vì những uất ức tích tụ trong thời gian ở cữ mà từ đó về sau đoạn tuyệt quan hệ với nhà chồng (và với mẹ chồng).
Người ngoài cuộc có lẽ rất khó hiểu: “Đã là người một nhà, có cần ghi hận đến vậy không? Hơn nữa chuyện cũng đã qua lâu rồi, sao họ vẫn không buông bỏ được?”
Nhưng nếu đứng từ góc nhìn của người trong cuộc, đó không phải là một mâu thuẫn gia đình đơn giản, mà là nỗi đau ăn sâu vào tận tầng sâu nhất của sự sống.
Nếu nỗi đau ấy không được thực sự nhìn nhận, chữa lành và hóa giải, nó sẽ mãi nằm lại trong nội tâm người phụ nữ, rồi thông qua mối quan hệ mẹ chồng – nàng dâu (hoặc mẹ – con gái) mà liên tục được sao chép, tạo thành một vòng lặp sang chấn xuyên thế hệ.

Vì sao “mối hận ở cữ” lại gây tổn thương sâu sắc đến vậy cho phụ nữ?
Trước hết là nguyên nhân sinh lý.
Những ai chưa từng sinh con có lẽ rất khó cảm nhận trọn vẹn nỗi đau của việc sinh nở.
Tôi mượn lời một độc giả để mọi người dễ hình dung: cảm giác đó giống như bạn phải trải qua suốt 10 tháng trời cơ thể liên tục bất thường, rồi tiếp đến là một ca phẫu thuật lớn, nơi nội tạng bị xáo trộn, một lượng lớn máu và thịt bị lấy ra khỏi cơ thể.
Nếu một người phụ nữ cả đời chưa từng mắc bệnh nặng hay trải qua phẫu thuật lớn, thì giai đoạn sau sinh rất có thể chính là thời điểm yếu ớt nhất trong cuộc đời cô ấy.
Trong khoảnh khắc đặc biệt như vậy, nếu không nhận được sự quan tâm và chăm sóc từ những người xung quanh, mà ngược lại còn bị lạnh nhạt, phớt lờ, chỉ trích và bóc lột, thì nỗi đau thể xác lẫn tinh thần, sự sụp đổ và tuyệt vọng mà cô ấy phải chịu sẽ lớn hơn người bình thường rất nhiều. Cộng thêm ảnh hưởng của hormone sau sinh, nhẹ thì có thể dẫn tới trầm cảm, nặng thì hình thành sang chấn tâm lý kéo dài.
Bà ngoại tôi chính là một ví dụ. Sau sinh, bà mắc một căn bệnh lạ, người gầy rộc, da vàng vọt, tóc rụng gần hết.
Nếu là một người trưởng thành bình thường, vì lý do an toàn mà bị yêu cầu cách ly, có lẽ cũng còn có thể hiểu được. Nhưng lúc đó bà là một sản phụ vô cùng yếu ớt, vậy mà gia đình chồng lại nhốt bà trong nhà kho, mặc cho sống chết. Điều đó chẳng khác nào sự ruồng bỏ.
Như một độc giả đã viết trong phần bình luận: “Thừa lúc chị bệnh, lấy luôn mạng chị.” Đặt vào hoàn cảnh ấy, bất kỳ ai cũng sẽ sinh ra phẫn nộ và oán hận.
Rất nhiều phụ nữ khác cũng kể lại: trong thời gian ở cữ, chồng thì thờ ơ, nhà chồng ngày ngày chỉ cho ăn dưa muối, bắt làm việc nặng; hễ con có chút vấn đề là quay sang trách móc người mẹ…
Có thể những câu chuyện ấy không nghiêm trọng như việc “bị nhốt trong nhà kho”, nhưng bản chất thì giống nhau: họ không được đối xử như một con người đang yếu ớt cần được chăm sóc, mà như một “công cụ sinh nở” để bị lạnh nhạt, bóc lột, thậm chí là hành hạ.
Bên cạnh yếu tố sinh lý, còn có nguyên nhân tâm lý.
Dưới ảnh hưởng của tư tưởng trọng nam khinh nữ trong xã hội cũ, rất nhiều phụ nữ từ nhỏ đã lớn lên trong sự bị bỏ quên, bóc lột và áp bức ngay trong gia đình ruột thịt. Họ không có lựa chọn, cũng không thể trốn thoát, chỉ có thể âm thầm chịu đựng, dồn nén phẫn uất và tủi hờn vào lòng.
Đến giai đoạn ở cữ sau sinh, khi cả thể xác lẫn tinh thần đều suy yếu, họ như quay trở lại trạng thái bất lực của một đứa trẻ. Nếu lúc này lại tiếp tục bị lạnh nhạt và tổn thương, thì chẳng khác nào vết thương tuổi thơ bị khơi lại, khiến nỗi đau chồng chất nỗi đau.
Từ góc độ này mà nói:
Những người phụ nữ lớn lên trong gia đình có tình yêu thương có thể đỡ hơn phần nào, bởi dù không được đối xử tử tế từ nhà chồng, họ vẫn có gia đình ruột thịt làm chỗ dựa, giúp bù đắp và xoa dịu phần nào “mối hận ở cữ”.
Ngược lại, những người phụ nữ thiếu vắng tình thương từ gia đình gốc sẽ gian nan hơn rất nhiều. Sau lưng họ không có đường lui, không có nơi nương tựa về mặt cảm xúc, chỉ có thể một mình gánh chịu tổn thương ấy: hoặc dồn nén đến trầm cảm, hoặc sụp đổ và bùng phát hoàn toàn.

Vì sao “người gây tổn thương” trong mối hận ở cữ thường lại là nhà chồng, đặc biệt là mẹ chồng?
Câu hỏi này liên quan đến sự truyền dẫn sang chấn giữa các thế hệ phụ nữ trong một gia đình.
Cần biết rằng, mẹ chồng trước kia cũng từng là nàng dâu, cũng từng trải qua nỗi đau sinh nở. Nhưng điều đáng buồn và xót xa là: trong xã hội cũ, vì thiếu thốn vật chất và nhiều nguyên nhân khác, đa số phụ nữ không hề được đối xử tử tế trong thời gian ở cữ. Phần lớn họ giống như bà ngoại tôi – bị lạnh nhạt, gạt bỏ, thậm chí ruồng rẫy đúng vào lúc yếu ớt nhất của cuộc đời.
Đó không chỉ là ấm ức nhất thời, mà là một sang chấn sâu sắc. Nếu sang chấn ấy không có cơ hội được chữa lành và hóa giải, nó sẽ vô thức được truyền lại cho thế hệ con dâu tiếp theo.
Sự truyền dẫn này có hai dạng.
Thứ nhất là truyền dẫn trực tiếp.
Tức là mẹ chồng đem những tổn thương mà mình từng phải chịu trong thời gian ở cữ, gần như nguyên xi áp đặt lên con dâu.
Một tình huống điển hình: khi đối diện với con dâu đang yếu ớt sau sinh, mẹ chồng tỏ ra lạnh lùng, thậm chí mang thái độ thù địch.
Như một độc giả kể: ngày thứ ba sau mổ lấy thai, chồng đỡ cô đi vệ sinh thì mẹ chồng lạnh lùng ngăn lại: “Không cần đỡ, có đau đến thế đâu!”
Là người từng trải, chắc chắn bà biết con dâu đang rất đau và cần được giúp đỡ. Nhưng vì chính bà từng không được đối xử tử tế, nên bà cũng không thể thật lòng đối xử tử tế với con dâu.
Bà ngoại tôi cũng từng như vậy. Có thời gian, người con dâu út sinh được một bé trai và đang ở cữ. Lẽ ra đó phải là chuyện vui, nhưng bà lại vô cùng tức giận và đau khổ, ngày nào cũng đòi đuổi con dâu ra khỏi nhà.
Khi còn là nàng dâu, bà từng bị “ruồng bỏ” trong thời gian ở cữ. Giờ đây, dưới sự thôi thúc vô thức, bà lại muốn thông qua việc “ruồng bỏ” con dâu út, để người này lặp lại số phận năm xưa của bà.
Đó chính là điều mà tâm lý học gọi là sự truyền dẫn sang chấn xuyên thế hệ.
Thứ hai là truyền dẫn gián tiếp.
Tức là trên ý thức, mẹ chồng muốn làm một người mẹ chồng tốt, nhưng trong vô thức lại tiếp tục kéo dài tổn thương của “mối hận ở cữ”.
Một kịch bản quen thuộc là: bề ngoài mẹ chồng có vẻ rất quan tâm, giúp đỡ đủ thứ, nhưng cảm nhận của con dâu lại vô cùng đau đớn.
Một độc giả kể lại trải nghiệm ở cữ của mình: mẹ chồng luôn lấy lý do “con trai đi làm mệt, mệt quá sẽ nguy hiểm” để không bao giờ cho chồng cô tham gia chăm con. Kết quả là cô thường xuyên phải một mình ôm con bú đêm, dựa vào đầu giường mà ngủ thiếp đi.
Dù mẹ chồng cũng có giúp trông cháu, nhưng hễ con khóc là bà lao vào, vừa mỉa mai con dâu vừa nói với đứa trẻ: “Mẹ không biết chăm, vẫn phải để bà nội chăm chứ gì?”
Những việc như thế lặp đi lặp lại, khiến cô từng có dấu hiệu trầm cảm sau sinh.
Nhìn bề ngoài, bà mẹ chồng này quả thật rất thương con trai, cũng sẵn lòng giúp con dâu chăm cháu. Nhưng trên thực tế, bà đã âm thầm gạt bỏ vai trò của người chồng, chuyển trách nhiệm nuôi con – vốn thuộc về người cha – sang cho con dâu, đồng thời hạ thấp con dâu để khẳng định vị thế của mình.
Từ góc độ này mà nói, bà tưởng như đang giúp đỡ, nhưng thực chất lại đang tạo ra tổn thương.

Sang chấn xuyên thế hệ
Với phụ nữ, “mối hận ở cữ” không phải là một lần bị phớt lờ hay lạnh nhạt đơn giản, mà là một dạng tổn thương kéo dài, ăn sâu vào tận xương tủy. Nó khiến họ trong suốt một thời gian dài cảm thấy mình không được yêu thương, không được tôn trọng, thậm chí không xứng đáng được yêu.
Và lý do khiến tổn thương ấy hết đời này sang đời khác vẫn tiếp diễn, là bởi nó chưa bao giờ thực sự được nhìn nhận và chữa lành.
Từ góc độ này, họ không phải đang so đo với nhà chồng, mà là đang chống chọi với một dạng sang chấn ăn rễ sâu trong gia tộc.
Vậy, làm thế nào để hóa giải “mối hận ở cữ”?
Trước hết, cần nhìn nhận sự tồn tại của sang chấn xuyên thế hệ này trong mỗi gia đình.
Chúng ta phải thừa nhận một sự thật đau lòng: rất nhiều tổn thương vô thức mà mẹ chồng gây ra, bắt nguồn từ chính những vết thương chưa từng được nhìn thấy trong cuộc đời họ.
Giống như sự phẫn nộ của bà ngoại tôi khi con dâu ở cữ – đó không phải nhằm vào con dâu, mà là tiếng gào thét của “bản thân trẻ tuổi từng bị nhốt trong nhà kho, bị bỏ mặc sống chết” trong lòng bà.
Nếu cả đời bà chưa từng được phép thốt lên câu: “Lúc đó tôi rất đau, rất sợ, rất tuyệt vọng”, thì cơn giận im lặng ấy sẽ bùng phát ở thế hệ phụ nữ tiếp theo, đúng vào thời điểm họ mong manh nhất, dưới hình thức kiểm soát, lạnh lùng hoặc hạ thấp.
Vì vậy, bước đầu tiên để phá vỡ “mối hận ở cữ” là: nhìn thẳng vào sự tồn tại của sang chấn xuyên thế hệ trong gia đình. Không phải để tha thứ cho tổn thương, mà để hiểu cơ chế truyền dẫn của nó, từ đó chủ động cắt đứt vòng lặp ấy.
Tiếp theo, cần có ý thức thiết lập ranh giới rõ ràng về trách nhiệm gia đình, đặc biệt là sự hiện diện của người bạn đời.
Trong quan niệm truyền thống, “ở cữ” thường bị mặc định là “việc của phụ nữ”, do mẹ chồng – với tư cách “người từng trải” – nắm quyền chủ đạo, còn người đáng lẽ phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc và nuôi dạy trẻ là người chồng thì lại âm thầm biến mất. Điều này vô hình trung làm trầm trọng thêm vòng lặp tổn thương của “mối hận ở cữ”.
Chìa khóa để phá vỡ thế bế tắc nằm ở việc tái xác lập ranh giới trách nhiệm của gia đình hạt nhân: người bạn đời là người chịu trách nhiệm chính, là trụ cột trong việc chăm sóc vợ và nuôi dưỡng em bé. Sự hỗ trợ từ mẹ chồng hay gia đình ruột thịt chỉ nên mang tính bổ trợ, không phải thay thế.
Cuối cùng – và cũng quan trọng nhất – là học cách yêu thương bản thân vô điều kiện, từ chối trở thành “người gây tổn thương” tiếp theo.
Bi kịch sâu sắc nhất của vòng lặp “mối hận ở cữ” là: nạn nhân của ngày hôm qua, trong vô thức, rất dễ trở thành người gây hại của ngày mai.
Từ góc độ tâm lý học, cách duy nhất để phá vòng lặp ấy là: yêu bản thân mình, vô điều kiện.
Nhìn thấy sự cô đơn, bất lực và phẫn nộ trong lòng mình, cho phép bản thân nói ra: “Đúng, tôi đã bị tổn thương, và đó không phải lỗi của tôi.”
Trân trọng cảm xúc và nhu cầu của chính mình, chăm sóc thân – tâm của bản thân như cách ta từng ưu tiên chăm sóc một đứa trẻ sơ sinh.
Thiết lập ranh giới rõ ràng, dũng cảm nói “không” với những hành vi và mối quan hệ liên tục bào mòn, làm tổn thương mình.
Bản thân tôi cũng có trải nghiệm tương tự. Hai năm trước, sau khi sinh con, tôi từng chịu đựng sự lạnh nhạt, xa cách, mỉa mai và loại trừ từ mẹ chồng. Quyết định đúng đắn nhất tôi từng làm là cùng chồng và con dọn ra khỏi nhà ông bà.
Điều đó phần nào cắt đứt sự kiểm soát toàn diện mà mẹ chồng – xuất phát từ nội tâm thiếu thốn – áp đặt lên chồng tôi, cũng như sự gạt bỏ và bóc lột dành cho tôi. Nhờ vậy, chồng tôi có không gian để học cách độc lập, gánh vác vai trò người chồng, người cha; còn tôi có một môi trường an toàn để tự do bày tỏ nhu cầu, tận hưởng sự nuôi dưỡng của yêu thương và được yêu thương.

Lời kết
Hóa giải “mối hận ở cữ” bắt đầu từ việc can đảm nhìn thẳng vào sang chấn, được hoàn thành bằng việc tái cấu trúc trách nhiệm, và kết thúc ở khả năng trao cho thế hệ sau một tình yêu không tổn thương.
Không phải để thanh toán ân oán cũ, mà để chấm dứt một nỗi đau cổ xưa – để nỗi đau sinh nở không còn chồng thêm sự ruồng bỏ tinh thần, để nơi sinh ra sự sống không trở thành mảnh đất nuôi dưỡng hận thù.
Khi mỗi người phụ nữ yếu ớt sau sinh đều được đón nhận vững vàng, được nhìn thấy, được tôn trọng và được chăm sóc đúng mực, thì “ở cữ” mới có thể trở về đúng ý nghĩa vốn có của nó: một giai đoạn chuyển tiếp thiêng liêng, nơi một sinh mệnh được hồi phục và một sinh mệnh khác được chào đón.
Và khi ấy, “mối hận” từng khắc sâu trong ký ức, cũng sẽ dần dần tan chảy trong tình yêu được chữa lành thật sự, để tìm thấy con đường buông bỏ.
Nguồn: Sohu