Giáo dục

Khi “bản đồ” của cha mẹ không còn khớp với “địa hình” của con

Thứ tư, ngày 07/01/2026 18:00 GMT+7
Chia sẻ In bài viết

Thế giới đã thay đổi, không còn nghề suốt đời cũng chẳng còn những nghề "ổn định". Mô hình trường đại học tương lai cần phải có DNA đào tạo, không chỉ là những tên ngành, tên nghề…

Khi “bản đồ” của cha mẹ không còn khớp với “địa hình” của con- Ảnh 1.

Thế giới đã không còn như trước nữa

Một buổi tối rất bình thường tại bàn ăn của gia đình ở quận Hoàn Kiếm (cũ), câu chuyện chọn ngành cho con bỗng rơi vào khoảng lặng. Cậu con trai lớp 12, yêu vẽ, yêu thiết kế, mở máy tính bảng cho bố xem một bức tranh do AI tạo ra chỉ trong vài chục giây. "Bố ơi, con mất cả tuần để vẽ bức này. Nếu con học Thiết kế đồ họa, bốn năm nữa con có thất nghiệp không?".

Người bố, dù làm việc lâu năm trong lĩnh vực truyền thông, cũng "chịu thua" câu hỏi của con, không trả lời được. Dù vậy, anh hiểu rằng, ở kỷ nguyên AI và những thay đổi mạnh mẽ, năng động trong nhiều mặt của đời sống kinh tế - xã hội ở Việt Nam, sẽ không còn cảnh "ngồi chơi xơi nước" mà vẫn có lương bất kể khu vực công hay tư, và các công việc ngày càng đòi hỏi kỹ năng đa dạng…

Chúng ta đã sống vài thập kỷ với cha mẹ dẫn đường. Thế hệ ông bà truyền lại cho cha mẹ một chỗ làm an ổn, một công việc tốt, và cha mẹ hiện tại tất nhiên sẽ vun đắp cho thế hệ tương lai. Nhưng có lẽ, cách thức của các bậc cha mẹ hiện tại sẽ không thể theo mô thức "dọn sẵn chỗ" mà họ nhận được từ cha mẹ mình cách đây khoảng hai, ba chục năm.

Mọi thứ giờ đã khác. Những công việc từng được coi là biểu tượng của sự ổn định, vững chắc, bền lâu đã không còn vị thế cũ. Máy móc và AI đang thay thế cực nhanh những công việc liên đơn giản quan đến văn phòng, thủ tục, giấy tờ, internet, thông tin… Nhiều vị trí từng cần cả chục nhân sự, giờ chỉ còn vài người giám sát hệ thống.

Theo báo cáo "Future of Jobs" của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, đến năm 2030, hơn 40% kỹ năng cốt lõi của lực lượng lao động hiện tại sẽ thay đổi. Đặc biệt, các vị trí entry-level trong lĩnh vực tài chính, kế toán, pháp lý, hành chính có nguy cơ bị thu hẹp từ 60–80%. Lý do không nằm ở việc con người làm không tốt, mà vì AI làm tốt hơn, nhanh hơn, rẻ hơn và không mệt mỏi.

Khi “bản đồ” của cha mẹ không còn khớp với “địa hình” của con- Ảnh 2.

AI tác động tới công việc theo cách mà nhiều người không ngờ tới

Chọn trường hay chọn "DNA đào tạo"?

Tôi đã chứng kiến nhiều cha mẹ sử dụng "bản đồ" của những năm 2000, khi cha mẹ đi thi đại học, những danh tiếng, thương hiệu trường đại học nổi tiếng hay những nghề hot, kiếm ra tiền thời đó như luật sư, báo chí, kinh tế, ngân hàng… Có những cha mẹ "thức thời" hơn, chọn nghề hot năm 2025 để định hướng con cái chọn trường thi năm 2026 mà quên rằng con thi năm 2026 nhưng ra trường và gia nhập thị trường việc làm năm 2030. Những ngành "đang khát nhân lực" hôm nay có thể bão hòa hoặc biến mất chỉ sau một phiên bản công nghệ. Nó giống như việc dùng bản đồ giấy của năm 2000 để lái xe trong một thành phố đã mở thêm hàng chục tuyến cao tốc mới.

Đã đến lúc chúng ta, các cha mẹ hiện tại, cần "cập nhật" tư duy hỗ trợ định hướng nghề nghiệp cho con. Giống như tại Singapore, chính phủ triển khai chiến lược SkillsFuture trên phạm vi toàn quốc. Thay vì hỏi học sinh và người lao động "bạn muốn làm nghề gì?", họ đặt câu hỏi: "bạn cần những kỹ năng gì để thích ứng trong 5–10 năm tới?".

Còn ở Phần Lan (2 người con lớn của tôi đang theo học tại đây), hệ thống giáo dục phổ thông chuyển mạnh sang mô hình học theo hiện tượng (phenomenon-based learning). Học sinh không học các môn rời rạc, mà học cách giải quyết các vấn đề thực như biến đổi khí hậu, đô thị hóa, khủng hoảng năng lượng. Mục tiêu không phải là ghi nhớ kiến thức, mà là rèn tư duy hệ thống và năng lực kết nối liên ngành, giải quyết vấn đề thực địa, thứ mà AI hiện tại vẫn rất yếu hoặc rất khó thay thế kỹ năng của con người kể cả trong dài hạn.

Cách đây không lâu, tôi cũng có dịp ngồi trò chuyện với một người bạn đang giảng dạy tại Trường Đại học FPT - được bạn kể về trải nghiệm của sinh viên trường này, khiến tôi cũng phải "wow" một chút. Bạn kể, sinh viên FPT "hay lắm", bọn nhỏ có một "đặc quyền" gọi là "thử - sai - sửa". Trường học là nơi các bạn trẻ được chuyển ngành, được làm việc với các dự án doanh nghiệp, được thực chiến, được khởi nghiệp và "bay" toàn cầu đúng nghĩa. Và ở đó, nhà trường đề cao và phát huy một năng lực mà tôi cho rằng rất cần trong thời đại AI này - tự học suốt đời - thứ mà giúp chúng ta luôn "nâng cấp" bản thân lên một phiên bản mới hơn dù thế giới biến động thế nào.

Khi “bản đồ” của cha mẹ không còn khớp với “địa hình” của con- Ảnh 3.

Mô hình trường đại học tương lai cần phải có DNA đào tạo chứ không chỉ là những tên ngành, tên nghề

Theo báo cáo của OECD, mô hình giáo dục đại học hiệu quả trong kỷ nguyên AI phải đáp ứng ba yêu cầu cốt lõi: khả năng cập nhật nhanh, tính liên ngành và kết nối chặt chẽ với thế giới thực. Nói cách khác, đại học phải trở thành một phòng thí nghiệm sống, nơi sinh viên liên tục thử nghiệm, thất bại, học lại và thích nghi.

Tôi nghĩ về mô hình trường đại học tương lai cần phải có "DNA đào tạo" chứ không chỉ là những tên ngành, tên nghề. Sinh viên có thể học chéo ngành, thay đổi lộ trình, tạm dừng để đi thực tập hoặc làm dự án thực tế rồi quay lại trường. Giá trị của tấm bằng không nằm ở danh sách môn học đã hoàn thành, mà nằm ở những vấn đề sinh viên đã từng giải quyết.

Trong kỷ nguyên AI, danh tiếng quá khứ không còn là bảo chứng cho tương lai. Một ngôi trường phù hợp với năm 2030 cần có "DNA đào tạo" hướng về tương lai, thể hiện ở ít nhất bốn yếu tố.

Thứ nhất, chương trình học mở và linh hoạt. Sinh viên kinh tế phải được học về dữ liệu và công nghệ. Sinh viên thiết kế phải được làm việc với AI như một công cụ sáng tạo.

Thứ hai, học thông qua dự án thực tế. Nếu đến năm thứ ba đại học mà sinh viên vẫn chưa từng tham gia một dự án thật với doanh nghiệp, khả năng cao là các em đang bị tụt hậu. Đại học không còn là nơi chuẩn bị cho cuộc sống. Đại học chính là cuộc sống thu nhỏ, nơi sinh viên va chạm sớm với áp lực, deadline và sự phức tạp của thế giới thật.

Thứ ba, kết nối toàn cầu. Thị trường lao động năm 2030 mang tính xuyên biên giới. Một sinh viên tốt nghiệp phải có khả năng làm việc trong các nhóm từ xa, đa văn hóa. Ngoại ngữ lúc này không còn là "điểm cộng", mà là điều kiện tồn tại.

Thứ tư, tư duy học tập suốt đời. Trường đại học không thể hứa hẹn rằng "ra trường là đủ dùng cả đời". Ngược lại, trường cần dạy sinh viên cách học lại, cách cập nhật, cách không hoảng loạn khi kiến thức mình học hôm nay trở nên lỗi thời.

Khi “bản đồ” của cha mẹ không còn khớp với “địa hình” của con- Ảnh 4.

Đại học tương lai phải trở thành một phòng thí nghiệm sống, nơi sinh viên liên tục thử nghiệm, thất bại, học lại và thích nghi

Cha mẹ đừng dẫn đường, hãy soi đường cho con

Đã hết thời dẫn đường, chỉ đường cho con rồi! Tôi cho rằng các cha mẹ nên trở thành người soi đường cho con. Là giúp con nhìn ra những vấn đề và để con quyết định. Cha mẹ lúc này cần đồng hành cùng con, thậm chí, đứng lui về đằng sau, như một chuyên gia cố vấn, phản biện với con. Thậm chí, dám thất bại cùng con, dám sai đường cùng con.

Đừng dắt con đi lại con đường mình đã từng đi, từng thành công hay đã từng an toàn. Trong một thế giới mà chu kỳ nghề nghiệp rút ngắn còn vài năm, việc nhân bản kinh nghiệm cá nhân của cha mẹ có thể tạo ra một phiên bản lỗi thời ngay từ khi con vừa ra trường.

Thưa các cha mẹ có con thi đại học năm 2026 và cả những năm sau nữa!

Tương lai của con không nằm ở việc chọn đúng một nghề, mà ở việc sở hữu đủ năng lực để không bị lạc lối khi nghề nghiệp thay đổi. Đừng dùng bản đồ của quá khứ để dẫn con đi trên địa hình của tương lai. Hãy giúp con xây dựng một "bộ công cụ sinh tồn" đủ linh hoạt, đủ toàn cầu, đủ nhân văn để đứng vững trong thế giới năm 2030 và xa hơn nữa. Bởi suy cho cùng, mục tiêu của giáo dục không phải là chuẩn bị cho con một công việc, mà là chuẩn bị cho con một cuộc đời có khả năng tự đứng vững giữa mọi biến động.

Nhà văn, nhà báo Hoàng Anh Tú

Chia sẻ

Ánh Dương

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận